Sự bộc lộ công khai – Giá trị cốt lõi dễ bị bỏ qua

Tại buổi thảo luận chuyên môn về định hướng khai thác sáng chế tại Cục Sở hữu trí tuệ, ông Christopher Harrison, Chuyên gia từ Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), đã giải thích rõ về cơ chế cân bằng cốt lõi của hệ thống sáng chế. Để nhận được quyền bảo hộ độc quyền từ nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định (thường tối đa là 20 năm tại quốc gia đăng ký), chủ sở hữu bắt buộc phải thực hiện nghĩa vụ bộc lộ công khai toàn bộ bản mô tả kỹ thuật chi tiết của sáng chế đó trên toàn cầu.

Ông Christopher Harrison phát biểu tại buổi thảo luận
Ông Christopher Harrison, Chuyên gia sáng chế tại WIPO phát biểu tại buổi thảo luận. (Ảnh: Bộ Khoa học & Công nghệ)

Chính sự bộc lộ thông tin bắt buộc này đã tạo ra một kho tài nguyên tri thức khổng lồ và hoàn toàn công khai cho cộng đồng. Khi một sáng chế không được nộp đơn đăng ký bảo hộ tại một quốc gia cụ thể, hoặc khi thời hạn bảo hộ độc quyền đã kết thúc, các tổ chức và doanh nghiệp tại quốc gia đó hoàn toàn có quyền tìm hiểu, học hỏi và áp dụng giải pháp kỹ thuật này vào hoạt động sản xuất nội địa mà không vi phạm quy định pháp luật.

Nhiều người thường nhìn nhận bằng sáng chế chủ yếu như một công cụ pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của chủ sở hữu. Tuy nhiên, bên cạnh chức năng bảo hộ, sáng chế còn là một nguồn thông tin công nghệ quan trọng. Nhiều giải pháp kỹ thuật được mô tả chi tiết trong tài liệu sáng chế không xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc trên các trang web công khai khác. Nếu không khai thác nguồn dữ liệu này, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu có thể bỏ lỡ một lượng thông tin đáng kể về sự phát triển của công nghệ.

Khi dữ liệu sáng chế chưa được đưa vào các quyết định chiến lược

Trong thực tế, dữ liệu sở hữu trí tuệ nói chung và dữ liệu sáng chế nói riêng vẫn chưa được sử dụng tương xứng trong quá trình ra quyết định chiến lược. Phân tích sáng chế có thể cung cấp những bằng chứng và thông tin hữu ích, giúp các quyết định được đưa ra trên cơ sở dữ liệu cụ thể hơn.

Đối với các cơ quan quản lý, thông tin sáng chế có thể hỗ trợ quá trình xây dựng chính sách công nghiệp, xác định các lĩnh vực công nghệ có tiềm năng và định hướng nguồn lực cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D).

Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư, phân tích dữ liệu sáng chế giúp theo dõi hoạt động công nghệ của đối thủ cạnh tranh, tìm kiếm cơ hội hợp tác và nhận diện những lĩnh vực còn dư địa phát triển. Nếu thiếu thông tin này, các quyết định đầu tư công nghệ có thể gặp rủi ro trùng lặp nghiên cứu, sử dụng nguồn lực chưa hiệu quả hoặc chậm nắm bắt xu hướng công nghệ mới.

Cơ hội lớn cho Việt Nam từ nguồn tri thức công khai

Việc khai thác thông tin sáng chế chưa tương xứng cũng có thể được nhìn nhận qua quy mô nộp đơn trong nước. Trong khi mỗi năm thế giới ghi nhận hàng triệu đơn sáng chế, số lượng đơn của các chủ thể Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn, khoảng 10.000 đơn. Sự chênh lệch này cũng cho thấy Việt Nam còn nhiều dư địa để khai thác nguồn thông tin sáng chế đã được công bố.

Quyền bảo hộ sáng chế có tính lãnh thổ, tức là quyền này chỉ có hiệu lực tại những quốc gia hoặc khu vực mà chủ sở hữu đăng ký và được cấp văn bằng bảo hộ. Vì vậy, nhiều tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới có thể sở hữu hàng trăm nghìn sáng chế nhưng không đăng ký bảo hộ toàn bộ danh mục tại Việt Nam.

Một ví dụ là các tập đoàn viễn thông lớn của nước ngoài như Huawei. Không phải toàn bộ danh mục sáng chế của các tập đoàn này đều được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam. Đối với những sáng chế không được bảo hộ tại Việt Nam và không thuộc các trường hợp bị hạn chế bởi quyền sở hữu trí tuệ khác, doanh nghiệp trong nước có thể nghiên cứu, khai thác và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật đã được công bố theo quy định pháp luật hiện hành.

Đánh giá về cơ hội đối với thị trường trong nước, ông Lê Huy Anh, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ phát biểu tại buổi hội thảo kỹ thuật về định hướng khai thác sáng chế diễn ra ngày 26/08/2026 tại trụ sở Cục Sở hữu trí tuệ, rằng dư địa khai thác các giải pháp kỹ thuật chưa đăng ký bảo hộ tại Việt Nam hiện nay là cực kỳ lớn. Đây là nguồn thông tin hữu ích nhưng thực tế vẫn chưa được các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp Việt Nam sử dụng triệt để.

Ông Lê Huy Anh phát biểu tại buổi hội thảo
Ông Lê Huy Anh, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ phát biểu tại buổi hội thảo kỹ thuật. (Ảnh: Bộ Khoa học & Công nghệ)

Việc chủ động tra cứu và khai thác các giải pháp kỹ thuật chưa được bảo hộ tại Việt Nam giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), đồng thời tránh được tình trạng thử nghiệm lại những giải pháp vốn đã được thế giới giải quyết thành công. Thay vì bắt đầu từ con số không, các kỹ sư có thể tiếp thu công nghệ tiên tiến để cải tiến, điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu và điều kiện sản xuất thực tế tại Việt Nam.

Để tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên này, các doanh nghiệp cần chủ động trang bị kỹ năng tra cứu cơ sở dữ liệu sáng chế hoặc phối hợp với các cơ quan chuyên môn để đánh giá chính xác tình trạng pháp lý của công nghệ. Việc nắm rõ thông tin trước khi triển khai sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo an toàn về mặt pháp lý, vừa nhanh chóng nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.